使不受拘束 sử bất thụ câu thúc Hán Việt: sử bất thụ câu thúc Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 不 (bất) + 受 (thụ) + 拘 (câu) + 束 (thúc)Hán Việtsử bất thụ câu thúcCấu tạo使 + 不 + 受 + 拘 + 束 · sử + bất + thụ + câu + thúc nghĩa thành phần: sử + bất + thụ + câu + thúc Nghĩa EngCihui set sb at his ease