使不受重視 sử bất thụ trọng thị Hán Việt: sử bất thụ trọng thị Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 不 (bất) + 受 (thụ) + 重 (trọng) + 視 (thị)Hán Việtsử bất thụ trọng thịCấu tạo使 + 不 + 受 + 重 + 視 · sử + bất + thụ + trọng + thị nghĩa thành phần: sử + bất + thụ + trọng + thị Nghĩa EngCihui lay asleep