使不知所措

shǐ bù zhī suǒ cuò sử bất tri sở thố

Hán Việt: sử bất tri sở thố · Pinyin: shǐ bù zhī suǒ cuò

Tổng quan

làm bối rối, làm hoang mang, làm lúng túng; làm ngơ ngác

Cấu tạo: 使 (sử) + (bất) + (tri) + (sở) + (thố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm bối rối, làm hoang mang, làm lúng túng; làm ngơ ngác