使不翼而飛 sử bất dực nhi phi Hán Việt: sử bất dực nhi phi Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 不 (bất) + 翼 (dực) + 而 (nhi) + 飛 (phi)Hán Việtsử bất dực nhi phiCấu tạo使 + 不 + 翼 + 而 + 飛 · sử + bất + dực + nhi + phi nghĩa thành phần: sử + bất + dực + nhi + phi Nghĩa EngCihui spirit away