使不能呼吸

sử bất năng hô hấp

Hán Việt: sử bất năng hô hấp

Tổng quan

(như) smother, khuỷu chân sau (của ngựa) ((cũng) stifle joint), bệnh đau khuỷu chân sau (ngựa)

Cấu tạo: 使 (sử) + (bất) + (năng) + (hô) + (hấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) smother, khuỷu chân sau (của ngựa) ((cũng) stifle joint), bệnh đau khuỷu chân sau (ngựa)