使不能工作
sử bất năng công tác
Hán Việt: sử bất năng công tác
Tổng quan
thương tật, làm tàn tật, cắt bớt, xén bớt, cắt xén (một quyển sách, một đoạn văn, một bài thơ...)
Nghĩa
Việt
- Cihui thương tật, làm tàn tật, cắt bớt, xén bớt, cắt xén (một quyển sách, một đoạn văn, một bài thơ...)