使不能得分 sử bất năng đắc phân Hán Việt: sử bất năng đắc phân Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 不 (bất) + 能 (năng) + 得 (đắc) + 分 (phân)Hán Việtsử bất năng đắc phânCấu tạo使 + 不 + 能 + 得 + 分 · sử + bất + năng + đắc + phân nghĩa thành phần: sử + bất + năng + đắc + phân Nghĩa EngCihui shut out