使不能移動

sử bất năng di động

Hán Việt: sử bất năng di động

Tổng quan

giữ cố định; làm bất động, làm không di chuyển được; làm không nhúc nhích được (của quân đội, xe cộ...), thu hồi không cho lưu hành (tiền...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (bất) + (năng) + (di) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữ cố định; làm bất động, làm không di chuyển được; làm không nhúc nhích được (của quân đội, xe cộ...), thu hồi không cho lưu hành (tiền...)