使不致生疏 sử bất trí sanh sơ Hán Việt: sử bất trí sanh sơ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 不 (bất) + 致 (trí) + 生 (sanh) + 疏 (sơ)Hán Việtsử bất trí sanh sơCấu tạo使 + 不 + 致 + 生 + 疏 · sử + bất + trí + sanh + sơ nghĩa thành phần: sử + bất + trí + sanh + sơ Nghĩa EngCihui keep one's hand in