使不致生疏

sử bất trí sanh sơ

Hán Việt: sử bất trí sanh sơ

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (bất) + (trí) + (sanh) + (sơ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui keep one's hand in