使醜事暴露

sử xú sự bạo lộ

Hán Việt: sử xú sự bạo lộ

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (xú) + (sự) + (bạo) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui with the lid off