使喪失文明

sử tang thất văn minh

Hán Việt: sử tang thất văn minh

Tổng quan

phá hoại văn minh, làm thoái hoá, làm thành dã man

Cấu tạo: 使 (sử) + (tang) + (thất) + (văn) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phá hoại văn minh, làm thoái hoá, làm thành dã man