使喪失資格

sử tang thất tư cách

Hán Việt: sử tang thất tư cách

Tổng quan

làm cho không đủ tư cách (giữ một nhiệm vụ gì...), tuyên bố không đủ tư cách, loại ra không cho thi, sự truất quyền dự thi (của một người, một đội nào vi phạm điều lệ...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (tang) + (thất) + (tư) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho không đủ tư cách (giữ một nhiệm vụ gì...), tuyên bố không đủ tư cách, loại ra không cho thi, sự truất quyền dự thi (của một người, một đội nào vi phạm điều lệ...)