使中斷聯繫 sử trung đoạn liên hệ Hán Việt: sử trung đoạn liên hệ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 中 (trung) + 斷 (đoạn) + 聯 (liên) + 繫 (hệ)Hán Việtsử trung đoạn liên hệCấu tạo使 + 中 + 斷 + 聯 + 繫 · sử + trung + đoạn + liên + hệ nghĩa thành phần: sử + trung + đoạn + liên + hệ Nghĩa EngCihui cut off