使亂七八糟 sử loạn thất bát tao Hán Việt: sử loạn thất bát tao Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 亂 (loạn) + 七 (thất) + 八 (bát) + 糟 (tao)Hán Việtsử loạn thất bát taoCấu tạo使 + 亂 + 七 + 八 + 糟 · sử + loạn + thất + bát + tao nghĩa thành phần: sử + loạn + thất + bát + tao Nghĩa EngCihui make mull of