使瞭解內情 sử liệu giải nội tình Hán Việt: sử liệu giải nội tình Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 瞭 (liệu) + 解 (giải) + 內 (nội) + 情 (tình)Hán Việtsử liệu giải nội tìnhCấu tạo使 + 瞭 + 解 + 內 + 情 · sử + liệu + giải + nội + tình nghĩa thành phần: sử + liệu + giải + nội + tình Nghĩa EngCihui wise up to