使瞭解內情

sử liệu giải nội tình

Hán Việt: sử liệu giải nội tình

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (liệu) + (giải) + (nội) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui wise up to