使互相連接 sử hỗ tương liên tiếp Hán Việt: sử hỗ tương liên tiếp Tổng quan nối liền với nhau Cấu tạo: 使 (sử) + 互 (hỗ) + 相 (tương) + 連 (liên) + 接 (tiếp)Hán Việtsử hỗ tương liên tiếpCấu tạo使 + 互 + 相 + 連 + 接 · sử + hỗ + tương + liên + tiếp nghĩa thành phần: sử + hỗ + tương + liên + tiếp Nghĩa ViệtCihui nối liền với nhau