使人作嘔的

sử nhân tác ẩu đích

Hán Việt: sử nhân tác ẩu đích

Tổng quan

làm lợm giọng, kinh tởm, ghê tởm, làm chán nản, làm thất vọng

Cấu tạo: 使 (sử) + (nhân) + (tác) + (ẩu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm lợm giọng, kinh tởm, ghê tởm, làm chán nản, làm thất vọng