使人入神的 sử nhân nhập thần đích Hán Việt: sử nhân nhập thần đích Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 入 (nhập) + 神 (thần) + 的 (đích)Hán Việtsử nhân nhập thần đíchCấu tạo使 + 人 + 入 + 神 + 的 · sử + nhân + nhập + thần + đích nghĩa thành phần: sử + nhân + nhập + thần + đích Nghĩa EngCihui entrancing