使人噁心的 Tổng quan làm lợm giọng, kinh tởm, ghê tởm, làm chán nản, làm thất vọng Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 噁 + 心 (tâm) + 的 (đích)Cấu tạo使 + 人 + 噁 + 心 + 的 Nghĩa ViệtCihui làm lợm giọng, kinh tởm, ghê tởm, làm chán nản, làm thất vọng