使人娛樂的 sử nhân ngu nhạc đích Hán Việt: sử nhân ngu nhạc đích Tổng quan giải trí, vui thú, thú vị Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 娛 (ngu) + 樂 (nhạc) + 的 (đích)Hán Việtsử nhân ngu nhạc đíchCấu tạo使 + 人 + 娛 + 樂 + 的 · sử + nhân + ngu + nhạc + đích nghĩa thành phần: sử + nhân + ngu + nhạc + đích Nghĩa ViệtCihui giải trí, vui thú, thú vị