使人寬心的 sử nhân khoan tâm đích Hán Việt: sử nhân khoan tâm đích Tổng quan dịu dàng, êm dịu, dễ chịu Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 寬 (khoan) + 心 (tâm) + 的 (đích)Hán Việtsử nhân khoan tâm đíchCấu tạo使 + 人 + 寬 + 心 + 的 · sử + nhân + khoan + tâm + đích nghĩa thành phần: sử + nhân + khoan + tâm + đích Nghĩa ViệtCihui dịu dàng, êm dịu, dễ chịu