使人愉快的

sử nhân du khoái đích

Hán Việt: sử nhân du khoái đích

Tổng quan

/ig'ziləreitiɳ/ (exhilarative) /ig'zilərətiv/, làm vui vẻ, làm hồ hởi, điều làm vui vẻ, điều làm hồ hởi vui lòng, sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan, (từ lóng) nhìn ai âu yếm, liếc mắt đưa tình; nhìn ai hân hoan, tiếp đón ai niềm nở, (từ lóng) quần áo ngày hội

Cấu tạo: 使 (sử) + (nhân) + (du) + (khoái) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /ig'ziləreitiɳ/ (exhilarative) /ig'zilərətiv/, làm vui vẻ, làm hồ hởi, điều làm vui vẻ, điều làm hồ hởi vui lòng, sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan, (từ lóng) nhìn ai âu yếm, liếc mắt đưa tình; nhìn ai hân hoan, tiếp đón ai niềm nở, (từ lóng) quần áo ngày hội