使人感動的

sử nhân cảm động đích

Hán Việt: sử nhân cảm động đích

Tổng quan

gây xúc động mạnh làm náo động dư luận, giật gân

Cấu tạo: 使 (sử) + (nhân) + (cảm) + (động) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây xúc động mạnh làm náo động dư luận, giật gân