使人打呵欠 sử nhân đả a khiếm Hán Việt: sử nhân đả a khiếm Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 打 (đả) + 呵 (a) + 欠 (khiếm)Hán Việtsử nhân đả a khiếmCấu tạo使 + 人 + 打 + 呵 + 欠 · sử + nhân + đả + a + khiếm nghĩa thành phần: sử + nhân + đả + a + khiếm Nghĩa EngCihui give sb the gapes