使人擔憂的 shǐ rén dān yōu de · sử nhân đam ưu đích Hán Việt: sử nhân đam ưu đích · Pinyin: shǐ rén dān yōu de Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 擔 (đam) + 憂 (ưu) + 的 (đích)Pinyinshǐ rén dān yōu deHán Việtsử nhân đam ưu đíchCấu tạo使 + 人 + 擔 + 憂 + 的 · sử + nhân + đam + ưu + đích nghĩa thành phần: sử + nhân + đam + ưu + đích