使人有同感

shǐ rén yǒu tóng gǎn sử nhân hữu đồng cảm

Hán Việt: sử nhân hữu đồng cảm · Pinyin: shǐ rén yǒu tóng gǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (nhân) + (hữu) + (đồng) + (cảm)