使人沮喪地

sử nhân tự tang địa

Hán Việt: sử nhân tự tang địa

Tổng quan

làm nản lòng, làm thoái chí làm nản lòng, làm thoái chí

Cấu tạo: 使 (sử) + (nhân) + (tự) + (tang) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm nản lòng, làm thoái chí làm nản lòng, làm thoái chí