使人混亂的

sử nhân hỗn loạn đích

Hán Việt: sử nhân hỗn loạn đích

Tổng quan

gây bối rối, khiến hoang mang

Cấu tạo: 使 (sử) + (nhân) + (hỗn) + (loạn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây bối rối, khiến hoang mang