使人爲難地 sử nhân vi nan địa Hán Việt: sử nhân vi nan địa Tổng quan xem perplex Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 爲 (vi) + 難 (nan) + 地 (địa)Hán Việtsử nhân vi nan địaCấu tạo使 + 人 + 爲 + 難 + 地 · sử + nhân + vi + nan + địa nghĩa thành phần: sử + nhân + vi + nan + địa Nghĩa ViệtCihui xem perplex