使人眼花地

sử nhân nhãn hoa địa

Hán Việt: sử nhân nhãn hoa địa

Tổng quan

hoa mắt, choáng váng, chóng mặt

Cấu tạo: 使 (sử) + (nhân) + (nhãn) + (hoa) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa mắt, choáng váng, chóng mặt