使人聯想起

shǐ rén lián xiǎng qǐ sử nhân liên tưởng khởi

Hán Việt: sử nhân liên tưởng khởi · Pinyin: shǐ rén lián xiǎng qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (nhân) + (liên) + (tưởng) + (khởi)