使人聽寫者 shǐ rén tīng xiě zhě · sử nhân thính tả giả Hán Việt: sử nhân thính tả giả · Pinyin: shǐ rén tīng xiě zhě Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 聽 (thính) + 寫 (tả) + 者 (giả)Pinyinshǐ rén tīng xiě zhěHán Việtsử nhân thính tả giảCấu tạo使 + 人 + 聽 + 寫 + 者 · sử + nhân + thính + tả + giả nghĩa thành phần: sử + nhân + thính + tả + giả