使人舒適的 sử nhân thư thích đích Hán Việt: sử nhân thư thích đích Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 舒 (thư) + 適 (thích) + 的 (đích)Hán Việtsử nhân thư thích đíchCấu tạo使 + 人 + 舒 + 適 + 的 · sử + nhân + thư + thích + đích nghĩa thành phần: sử + nhân + thư + thích + đích Nghĩa EngCihui blander