使人認識到 sử nhân nhận thức đáo Hán Việt: sử nhân nhận thức đáo Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 認 (nhận) + 識 (thức) + 到 (đáo)Hán Việtsử nhân nhận thức đáoCấu tạo使 + 人 + 認 + 識 + 到 · sử + nhân + nhận + thức + đáo nghĩa thành phần: sử + nhân + nhận + thức + đáo Nghĩa EngCihui bring home sb.