使人迷亂地 sử nhân mê loạn địa Hán Việt: sử nhân mê loạn địa Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 迷 (mê) + 亂 (loạn) + 地 (địa)Hán Việtsử nhân mê loạn địaCấu tạo使 + 人 + 迷 + 亂 + 地 · sử + nhân + mê + loạn + địa nghĩa thành phần: sử + nhân + mê + loạn + địa Nghĩa EngCihui bewilderingly