使人首肯的

sử nhân thủ khẳng đích

Hán Việt: sử nhân thủ khẳng đích

Tổng quan

vững chắc; có sức thuyết phục (lập luận...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (nhân) + (thủ) + (khẳng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vững chắc; có sức thuyết phục (lập luận...)