使付之東流 sử phó chi đông lưu Hán Việt: sử phó chi đông lưu Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 付 (phó) + 之 (chi) + 東 (đông) + 流 (lưu)Hán Việtsử phó chi đông lưuCấu tạo使 + 付 + 之 + 東 + 流 · sử + phó + chi + đông + lưu nghĩa thành phần: sử + phó + chi + đông + lưu Nghĩa EngCihui knock the bottom out of