使付出鉅款

sử phó xuất cự khoản

Hán Việt: sử phó xuất cự khoản

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (phó) + (xuất) + (cự) + (khoản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui zoot