使保持活躍 sử bảo trì hoạt dược Hán Việt: sử bảo trì hoạt dược Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 保 (bảo) + 持 (trì) + 活 (hoạt) + 躍 (dược)Hán Việtsử bảo trì hoạt dượcCấu tạo使 + 保 + 持 + 活 + 躍 · sử + bảo + trì + hoạt + dược nghĩa thành phần: sử + bảo + trì + hoạt + dược Nghĩa EngCihui keep the ball roll ng