使偶然相聚 sử ngẫu nhiên tương tụ Hán Việt: sử ngẫu nhiên tương tụ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 偶 (ngẫu) + 然 (nhiên) + 相 (tương) + 聚 (tụ)Hán Việtsử ngẫu nhiên tương tụCấu tạo使 + 偶 + 然 + 相 + 聚 · sử + ngẫu + nhiên + tương + tụ nghĩa thành phần: sử + ngẫu + nhiên + tương + tụ Nghĩa EngCihui throw together