使全力以赴 sử toàn lực dĩ phó Hán Việt: sử toàn lực dĩ phó Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 全 (toàn) + 力 (lực) + 以 (dĩ) + 赴 (phó)Hán Việtsử toàn lực dĩ phóCấu tạo使 + 全 + 力 + 以 + 赴 · sử + toàn + lực + dĩ + phó nghĩa thành phần: sử + toàn + lực + dĩ + phó Nghĩa EngCihui put upon the full stretch