使兩頭喫虧
sử lưỡng đầu khiết khuy
Hán Việt: sử lưỡng đầu khiết khuy
Tổng quan
Cấu tạo: 使 (sử) + 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu) + 喫 (khiết) + 虧 (khuy)
Nghĩa
Eng
- Cihui whipsaw
Hán Việt: sử lưỡng đầu khiết khuy
Cấu tạo: 使 (sử) + 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu) + 喫 (khiết) + 虧 (khuy)