使公諸於眾 shǐ gōng zhū yú zhòng · sử công chư vu chúng Hán Việt: sử công chư vu chúng · Pinyin: shǐ gōng zhū yú zhòng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 公 (công) + 諸 (chư) + 於 (vu) + 眾 (chúng)Pinyinshǐ gōng zhū yú zhòngHán Việtsử công chư vu chúngCấu tạo使 + 公 + 諸 + 於 + 眾 · sử + công + chư + vu + chúng nghĩa thành phần: sử + công + chư + vu + chúng