使關節脫落

sử quan tiết thoát lạc

Hán Việt: sử quan tiết thoát lạc

Tổng quan

làm rời các khớp nối; làm rời ra từng mảnh

Cấu tạo: 使 (sử) + (quan) + (tiết) + (thoát) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm rời các khớp nối; làm rời ra từng mảnh