使興致不衰 sử hưng trí bất suy Hán Việt: sử hưng trí bất suy Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 興 (hưng) + 致 (trí) + 不 (bất) + 衰 (suy)Hán Việtsử hưng trí bất suyCấu tạo使 + 興 + 致 + 不 + 衰 · sử + hưng + trí + bất + suy nghĩa thành phần: sử + hưng + trí + bất + suy Nghĩa EngCihui keep the pot boiling