使具有光澤 sử cụ hữu quang trạch Hán Việt: sử cụ hữu quang trạch Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 具 (cụ) + 有 (hữu) + 光 (quang) + 澤 (trạch)Hán Việtsử cụ hữu quang trạchCấu tạo使 + 具 + 有 + 光 + 澤 · sử + cụ + hữu + quang + trạch nghĩa thành phần: sử + cụ + hữu + quang + trạch Nghĩa EngCihui set gloss on