使冷靜下來

shǐ lěng jìng xia lai sử lãnh tĩnh hạ lai

Hán Việt: sử lãnh tĩnh hạ lai · Pinyin: shǐ lěng jìng xia lai

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (lãnh) + (tĩnh) + (hạ) + (lai)