使冷靜下來 shǐ lěng jìng xia lai · sử lãnh tĩnh hạ lai Hán Việt: sử lãnh tĩnh hạ lai · Pinyin: shǐ lěng jìng xia lai Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 冷 (lãnh) + 靜 (tĩnh) + 下 (hạ) + 來 (lai)Pinyinshǐ lěng jìng xia laiHán Việtsử lãnh tĩnh hạ laiCấu tạo使 + 冷 + 靜 + 下 + 來 · sử + lãnh + tĩnh + hạ + lai nghĩa thành phần: sử + lãnh + tĩnh + hạ + lai