使出於危境 sử xuất vu nguy cảnh Hán Việt: sử xuất vu nguy cảnh Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 出 (xuất) + 於 (vu) + 危 (nguy) + 境 (cảnh)Hán Việtsử xuất vu nguy cảnhCấu tạo使 + 出 + 於 + 危 + 境 · sử + xuất + vu + nguy + cảnh nghĩa thành phần: sử + xuất + vu + nguy + cảnh Nghĩa EngCihui leave sb on limb