使出渾身解數

sử xuất hồn thân giải sổ

Hán Việt: sử xuất hồn thân giải sổ

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (xuất) + (hồn) + (thân) + (giải) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 使出渾身解數 hǐchū húnshēn xièshù v.p. do all that one is capable of; bring forth all the talent one has